Bản dịch của từ Numerical competencies trong tiếng Việt

Numerical competencies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numerical competencies(Noun)

njuːmˈɛrɪkəl kˈɒmpɪtənsiz
nuˈmɛrɪkəɫ ˈkɑmpətənsiz
01

Khả năng hiểu và làm việc với các con số

The ability to understand and work with numbers

Ví dụ
02

Một bộ kỹ năng liên quan đến kiến thức và khả năng toán học.

A set of skills related to mathematical knowledge and capacity

Ví dụ
03

Sự thành thạo trong việc áp dụng các khái niệm số học để giải quyết vấn đề.

Proficiency in applying numerical concepts to solve problems

Ví dụ