Bản dịch của từ Nyctograph trong tiếng Việt

Nyctograph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nyctograph(Noun)

nˈɪtkəɡɹˌæf
nˈɪtkəɡɹˌæf
01

Một dụng cụ do Charles Dodgson (Lewis Carroll) phát minh, dùng để ghi nhanh những ý tưởng, đặc biệt là những ý tưởng còn sót lại sau giấc ngủ ban đêm khi đang nằm trên giường mà không cần tỉnh hẳn.

A device invented by Charles Dodgson Lewis Carroll with which a person can record ideas especially those remaining after sleep at night in bed without fully waking up.

夜间记录装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh