Bản dịch của từ Nymphalid trong tiếng Việt

Nymphalid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nymphalid(Noun)

nˈɪmfəlɪd
nˈɪmfəlɪd
01

Một loài côn trùng thuộc họ bướm có nhiều loài với hoa văn nổi bật; đặc điểm là có hai chân trước nhỏ không dùng để đi, bao gồm nhiều loài bướm quen thuộc ở vùng ôn đới.

An insect of a large family of strikingly marked butterflies which have small forelegs that are not used for walking including many familiar butterflies of temperate regions.

一种翅膀色彩鲜艳的蝴蝶,前脚小且不用于行走。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ