Bản dịch của từ Obfuscate trong tiếng Việt

Obfuscate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obfuscate(Verb)

ˈɒbfəskˌeɪt
ˈɑbfəˌskeɪt
01

Làm mờ hoặc khiến cái gì đó trở nên mơ hồ

To obscure or make indistinct

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó kém rõ ràng và khó hiểu hơn

To make something less clear and harder to understand

Ví dụ
03

Làm ai đó bối rối hoặc hoang mang

To confuse or bewilder someone

Ví dụ