Anh - Việt

Bản dịch của từ Objectors trong tiếng Việt

objectors

Noun

objectors (Noun)

/ɒbdʒˈɛktəz/
/ˈɑbˈdʒɛktɝz/
AI

Nghĩa 01

Trong bối cảnh pháp lý, một người đưa ra phản đối chính thức.

In legal contexts a person who raises a formal protest

Ví dụ
Tại phiên điều trần về nhà ở năm 2024, những người phản đối đã nộp đơn phản đối chính thức dự án.At the 2024 housing hearing, objectors submitted formal protests against the project.
Tại phiên tòa năm 2023, không có người phản đối chính thức nào phản đối kế hoạch trung tâm cộng đồng của Maya.The 2023 court hearing had no objectors against Maya's community center plan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người phản đối điều gì đó thường vì lý do đạo đức hoặc chính trị.

A person who objects to something typically for moral or political reasons

Ví dụ
Năm 2024, những người phản đối đã thách thức chính sách nhận diện khuôn mặt mới của thành phố.In 2024, objectors challenged the city's new facial-recognition policy.
Maya không nằm trong nhóm những người phản đối việc bỏ phiếu bắt buộc ở Úc.Maya was not among objectors opposing mandatory voting in Australia.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình.

A person who expresses opposition or disagreement

Ví dụ
Tại phiên điều trần về nhà ở năm 2024, những người phản đối nêu lo ngại về tiền thuê tăng.At the 2024 housing hearing, objectors raised concerns about rising rents.
Những người phản đối không ủng hộ đề xuất thuế năm 2022 của Maria.Objectors did not support Maria's 2022 tax proposal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa