Bản dịch của từ Obligator trong tiếng Việt

Obligator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obligator(Noun)

ˈɒblɪɡˌeɪtɐ
ˈɑbɫəˌɡeɪtɝ
01

Một người có nghĩa vụ thực hiện một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

A person who is obliged to fulfill a duty or responsibility

Ví dụ
02

Một điều luật hoặc quy tắc buộc phải thực hiện một hành động hoặc nghĩa vụ.

A law or rule that compels an action or duty

Ví dụ
03

Một người hoặc vật buộc hoặc ràng buộc ai đó phải thực hiện một hành động hoặc bổn phận nào đó.

A person or thing that binds or obligates someone to a course of action or duty

Ví dụ