Bản dịch của từ Obliviscence trong tiếng Việt
Obliviscence

Obliviscence(Noun)
Tình trạng quên một điều đã học trước đó — tức là mất khả năng nhớ lại kiến thức hoặc kĩ năng đã học sau khi ngừng học hoặc sau một thời gian (một dạng suy giảm trí nhớ trong tâm lý học).
Forgetting an instance of this Psychology deterioration of the ability to remember learned material or perform a learned task which occurs after the learning has ceased.
忘记之前学过的知识或技能
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Obliviscence" là thuật ngữ mang nghĩa trạng thái hoặc quá trình quên lãng, không còn nhớ điều gì đó. Từ này ít được sử dụng trong văn viết hiện đại, và thường có thể được thay thế bằng "oblivion" trong ngữ cảnh chỉ sự quên lãng hoặc mất mát ký ức. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này, chủ yếu thể hiện trong cách sử dụng hạn chế và ngữ cảnh, nhưng cả hai đều chấp nhận từ này trong từ vựng với nét nghĩa tương đồng.
Từ "obliviscence" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ động từ "oblivisci", có nghĩa là "quên". Tiền tố "ob-" hàm ý sự hướng tới bên ngoài, trong khi "livi" có nghĩa là "để sống". Sự phát triển của từ này đã phản ánh khả năng và hành động quên lãng, dẫn đến sự mất mát ký ức hoặc nhận thức. Trong ngữ cảnh hiện tại, "obliviscence" đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu tâm lý học và triết học liên quan đến sự quên và ý thức.
Từ "obliviscence" rất hiếm gặp trong các phần thi của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến việc quên lãng hoặc sự thiếu chú ý. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý học hoặc triết học, đề cập đến sự nhạt nhòa trong nhận thức hoặc ký ức. Sự hiếm hoi của từ này làm cho nó ít được sử dụng trong văn viết và nói thông thường.
"Obliviscence" là thuật ngữ mang nghĩa trạng thái hoặc quá trình quên lãng, không còn nhớ điều gì đó. Từ này ít được sử dụng trong văn viết hiện đại, và thường có thể được thay thế bằng "oblivion" trong ngữ cảnh chỉ sự quên lãng hoặc mất mát ký ức. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này, chủ yếu thể hiện trong cách sử dụng hạn chế và ngữ cảnh, nhưng cả hai đều chấp nhận từ này trong từ vựng với nét nghĩa tương đồng.
Từ "obliviscence" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ động từ "oblivisci", có nghĩa là "quên". Tiền tố "ob-" hàm ý sự hướng tới bên ngoài, trong khi "livi" có nghĩa là "để sống". Sự phát triển của từ này đã phản ánh khả năng và hành động quên lãng, dẫn đến sự mất mát ký ức hoặc nhận thức. Trong ngữ cảnh hiện tại, "obliviscence" đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu tâm lý học và triết học liên quan đến sự quên và ý thức.
Từ "obliviscence" rất hiếm gặp trong các phần thi của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến việc quên lãng hoặc sự thiếu chú ý. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý học hoặc triết học, đề cập đến sự nhạt nhòa trong nhận thức hoặc ký ức. Sự hiếm hoi của từ này làm cho nó ít được sử dụng trong văn viết và nói thông thường.
