Bản dịch của từ Observe serenity trong tiếng Việt

Observe serenity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observe serenity(Noun)

ɒbzˈɜːv sərˈɛnɪti
ɑbˈzɝv sɝˈɛnɪti
01

Trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không bị quấy rầy.

The state of being calm peaceful and untroubled

Ví dụ
02

Một sự bình yên tự nhiên trong môi trường hoặc trong tâm trí.

A natural tranquility in the environment or ones mind

Ví dụ
03

Sự thiếu vắng căng thẳng tinh thần hoặc lo âu

The absence of mental stress or anxiety

Ví dụ