Bản dịch của từ Observe the trends trong tiếng Việt

Observe the trends

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observe the trends(Phrase)

ɒbzˈɜːv tʰˈiː trˈɛndz
ɑbˈzɝv ˈθi ˈtrɛndz
01

Theo dõi hoặc nắm bắt những xu hướng hoặc diễn biến hiện tại.

To follow or keep track of prevailing patterns or developments

Ví dụ
02

Theo dõi hoặc giám sát các xu hướng trong hành vi hoặc dữ liệu.

To watch or monitor the trends in behavior or data

Ví dụ
03

Để phân tích sự thay đổi trong các xu hướng theo thời gian.

To analyze changes in trends over time

Ví dụ