Bản dịch của từ Obssess trong tiếng Việt

Obssess

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obssess(Verb)

ˈɒbsɛs
ˈɑbsəs
01

Có sự ám ảnh với điều gì đó

To have an obsession with something

Ví dụ
02

Suy nghĩ quá nhiều về một điều gì đó

To think about something too much

Ví dụ
03

Bị ám ảnh hay chiếm lĩnh tâm trí của ai đó một cách liên tục, xâm phạm và không mong muốn.

To preoccupy or fill the mind of someone continually intrusively and unwelcomely

Ví dụ