Bản dịch của từ Obvious expense trong tiếng Việt

Obvious expense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obvious expense(Noun)

ˈɒbvɪəs ɛkspˈɛns
ˈɑbviəs ɛkˈspɛns
01

Một khoản chi phí hoặc khoản tiêu dùng dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu rõ.

A cost or expenditure that is easily seen or understood

Ví dụ
02

Một kết quả tài chính đã được xác định rõ ràng và dễ nhận thấy.

An identified financial output that is clear and apparent

Ví dụ
03

Một khoản thanh toán rõ ràng cần thiết cho các dịch vụ, hàng hóa hoặc nghĩa vụ.

An obvious payment required for services goods or obligations

Ví dụ