Anh - Việt

Bản dịch của từ Occasions trong tiếng Việt

occasions

Noun Countable

occasions (Noun Countable)

/əkˈeɪʒənz/
/əˈkeɪʒənz/
AI

Nghĩa 01

Một sự kiện hoặc buổi lễ đặc biệt hoặc đáng chú ý

A special or noteworthy event or ceremony

Ví dụ
Chúng tôi tổ chức sinh nhật gia đình như những dịp quan trọng hàng năm.We celebrate family birthdays as important occasions every year.
Không phải dịp xã hội nào cũng cần mặc trang phục trang trọng, như tiệc nhẹ.Not all social occasions require formal clothing, like casual parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thời điểm hoặc trường hợp cụ thể của một sự kiện

A particular time or instance of an event

Ví dụ
Nhiều người tham dự đám cưới vào những dịp đặc biệt như kỷ niệm.Many people attend weddings on special occasions like anniversaries.
Không phải dịp nào cũng cần mặc trang phục trang trọng trong các buổi gặp mặt xã hội.Not all occasions require formal dress at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cơ hội hoặc lý do để làm điều gì đó

An opportunity or reason for doing something

Ví dụ
Đám cưới là những dịp đặc biệt để cùng gia đình ăn mừng tình yêu.Weddings are special occasions for celebrating love with family.
Không phải dịp nào cũng cần mặc váy dạ hội tại các sự kiện xã hội.Not all occasions call for formal dresses at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh