Anh - Việt

Bản dịch của từ Occupies trong tiếng Việt

occupies

Verb

occupies (Verb)

/ˈɒkjʊpˌaɪz/
/ˈɑkjəpiz/
AI

Nghĩa 01

Sống hoặc cư trú ở một nơi

To live or reside in a place

Ví dụ
Maria sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm dịch vụ xã hội Chicago.Maria occupies a small apartment near Chicago's social services center.
Không sinh viên nào còn ở khu nhà ở đại học sau khi tham gia chương trình cộng đồng.No student occupies university housing after joining a community program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chiếm không gian hoặc thời gian

To take up space or time

Ví dụ
Mạng xã hội chiếm nhiều thời gian của Maya trong các cuộc tranh luận công khai.Social media occupies much of Maya's time during public debates.
Không có tin đồn trên mạng nào chiếm nhiều chỗ trong bài luận xã hội của Daniel.No online gossip occupies much space in Daniel's social essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đảm nhận hoặc đảm bảo một vị trí hoặc vai trò

To hold or fill a position or role

Ví dụ
Maria đảm nhiệm vai trò quan trọng trong dự án nhà ở xã hội tại New York.Maria occupies a key role in New York's social housing project.
Tom không đảm nhiệm vai trò lãnh đạo trong các nhóm địa phương.Tom occupies no leadership role in local groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh