Bản dịch của từ Ocean carrier trong tiếng Việt
Ocean carrier
Noun [U/C]

Ocean carrier(Noun)
ˈoʊʃən kˈæɹiɚ
ˈoʊʃən kˈæɹiɚ
Ví dụ
02
Bất kỳ tàu nào được thiết kế hoặc trang bị đặc biệt để chuyên chở hàng hóa trên các tuyến đường đại dương.
Any vessel specifically designed or equipped for the carriage of cargo across oceanic routes.
Ví dụ
