Bản dịch của từ Ocean carrier trong tiếng Việt
Ocean carrier
Noun [U/C]

Ocean carrier (Noun)
ˈoʊʃən kˈæɹiɚ
ˈoʊʃən kˈæɹiɚ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Bất kỳ tàu nào được thiết kế hoặc trang bị đặc biệt để chuyên chở hàng hóa trên các tuyến đường đại dương.
Any vessel specifically designed or equipped for the carriage of cargo across oceanic routes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ocean carrier
Không có idiom phù hợp