Bản dịch của từ Ocean carrier trong tiếng Việt

Ocean carrier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocean carrier (Noun)

ˈoʊʃən kˈæɹiɚ
ˈoʊʃən kˈæɹiɚ
01

Một công ty vận tải hoạt động tàu để vận chuyển hàng hóa qua đại dương.

A shipping company that operates vessels for the transport of goods across the ocean.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Bất kỳ tàu nào được thiết kế hoặc trang bị đặc biệt để chuyên chở hàng hóa trên các tuyến đường đại dương.

Any vessel specifically designed or equipped for the carriage of cargo across oceanic routes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thực thể cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hải định kỳ cho vận tải quốc tế.

An entity that provides regular maritime transport services for international shipping.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Ocean carrier cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ocean carrier

Không có idiom phù hợp