Bản dịch của từ Ocean defense trong tiếng Việt

Ocean defense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocean defense(Phrase)

ˈəʊʃən dɪfˈɛns
ˈoʊʃən dɪˈfɛns
01

Một hệ thống hoặc phương pháp được sử dụng để bảo vệ bờ biển và vùng biển khỏi xói mòn và các mối đe dọa về môi trường

A system or method used to protect coastlines and marine areas from erosion and environmental threats

Đây là một hệ thống hoặc phương pháp được sử dụng để bảo vệ bờ biển và vùng biển khỏi xói mòn cũng như các mối đe dọa từ môi trường.

Ví dụ
02

Chiến lược nhằm bảo tồn hệ sinh thái biển và ngăn chặn ô nhiễm đại dương

Strategies to protect marine ecosystems and prevent ocean pollution

旨在保护海洋生态系统和阻止海洋污染的策略

Ví dụ
03

Các biện pháp được áp dụng nhằm bảo vệ các vùng đại dương và sinh vật biển

The combination of measures implemented to protect ocean areas and marine life

用于保护海洋区域和海洋生物的各种措施

Ví dụ