Bản dịch của từ Octave beyond trong tiếng Việt

Octave beyond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Octave beyond(Noun)

ˈɒkteɪv bˈeɪɒnd
ˈɑkˌteɪv ˈbeɪənd
01

Một quãng tám điệu của âm vực điển tích

A musical segment consisting of eight diatonic degrees.

这是一段由八个音阶组成的旋律。

Ví dụ
02

Một chuỗi gồm tám nốt nằm trong khoảng giữa hai nốt, trong đó một nốt có tần số gấp đôi hoặc một nửa so với nốt còn lại.

A sequence of eight notes situated between two notes, where one note has double or half the frequency of the other.

一系列由八个音符组成的音阶,每个音符之间的音程在两个指定音符之间,其中一个音符的频率是另一个的两倍或一半。

Ví dụ
03

Khoảng cách giữa hai âm nhạc hoặc cao độ, có thể là một nửa hoặc gấp đôi tần số của nhau, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc và âm học.

The interval between two sounds with frequencies that differ by a half or a double is used in various contexts in music and acoustics.

这是指两个音高之间的间隔,其中一个音高的频率是另一个的半倍或两倍,广泛应用于音乐和声学的不同场合中。

Ví dụ