Bản dịch của từ Octopi trong tiếng Việt

Octopi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Octopi(Noun)

ˈɒktəpˌaɪ
ˈɑkˈtoʊpi
01

Hình thức số nhiều của 'bạch tuộc', một loài động vật biển có tám chi.

The plural form of squid, a marine animal with eight tentacles.

章鱼的复数形式,是一种拥有八肢的海洋生物。

Ví dụ
02

Thuật ngữ này được sử dụng một cách hài hước hoặc ẩn dụ để mô tả nhiều yếu tố hoặc thực thể giống như bạch tuộc.

It's a term used humorously or metaphorically to describe multiple elements or entities that are as flexible or omnipresent as an octopus.

这个词在幽默或比喻的语境中用来形容多个类似章鱼的元素或实体。

Ví dụ
03

Thông thường dùng để chỉ nhiều con bạch tuộc hoặc các trường hợp của chúng.

This term is used informally to refer to multiple octopuses or situations involving them.

这个短语常用非正式地指多只章鱼或与之相关的情况。

Ví dụ