Bản dịch của từ Off you go trong tiếng Việt

Off you go

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off you go(Phrase)

ˈɒf jˈuː ɡˈəʊ
ˈɔf ˈju ˈɡoʊ
01

Một cụm từ dùng để chỉ ai đó nên đi khỏi hoặc rời đi

It's a phrase used to tell someone that they should leave or go away.

一句话用来表达某人应该走开或者离开。

Ví dụ
02

Bạn có thể về rồi nhé

An informal way of saying that you're allowed to leave or you can go.

你可以走了或者你自由啦。

Ví dụ
03

Lời khích lệ ai đó bắt đầu một hành trình hoặc cuộc phiêu lưu

It's a common saying used to encourage someone to embark on a journey or adventure.

这句话常被用来鼓励人们开始一段旅程或冒险。

Ví dụ