Bản dịch của từ Office hour trong tiếng Việt
Office hour
Noun [U/C]

Office hour(Noun)
ˈɒfɪs hˈaʊə
ˈɔfɪs ˈhaʊr
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời gian quy định trong đó một người có chức hoặc chuyên nghiệp sẵn sàng để tư vấn
The specific time when an officer or expert is available for consultation.
某位干部或专家可以提供咨询的具体时间
Ví dụ
