Bản dịch của từ Office hour trong tiếng Việt

Office hour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Office hour(Noun)

ˈɒfɪs hˈaʊə
ˈɔfɪs ˈhaʊr
01

Thời gian cụ thể trong đó dịch vụ hoặc tiện ích được cung cấp

A specific period during which the service or facility is provided.

提供服务或设施的特定时间段

Ví dụ
02

Thời gian mà cửa hàng hoạt động để khách hàng có thể đến thăm hoặc trao đổi với nhân viên

The period during which a business is open for customers to visit or consult with staff.

这是指企业方便客户拜访或接受咨询的营业时间。

Ví dụ
03

Thời gian quy định trong đó một người có chức hoặc chuyên nghiệp sẵn sàng để tư vấn

The specific time when an officer or expert is available for consultation.

某位干部或专家可以提供咨询的具体时间

Ví dụ