consult
consult (Verb)
Nghĩa 01
Hỏi ý kiến hoặc xin tư vấn thông tin từ ai đó (thường là chuyên gia hoặc người có kiến thức), để biết ý kiến, lời khuyên hoặc thông tin chuyên môn.
Seek information or advice from (someone, especially an expert or professional)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của consult (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | consult |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | consulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | consulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | consults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | consulting |
Kết hợp từ của consult (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tư vấn về consult about | Nhiều sinh viên tham khảo về các vấn đề xã hội trong quá trình ôn thi IELTS. Many students consult about social issues during their IELTS preparation. |
thảo luận với consult with | Nhiều học sinh tham khảo ý kiến giáo viên về các vấn đề xã hội trong lớp. Many students consult with teachers about social issues in class. |
consult (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tìm đến chuyên gia để xin lời khuyên hoặc trao đổi về một vấn đề cụ thể; buổi gặp/giao tiếp với người có chuyên môn để được tư vấn.
An act of consulting a professional; a consultation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của consult (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
consult | consults |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consult" mang nghĩa là tham khảo hoặc xin ý kiến từ người khác, thường liên quan đến việc tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin chuyên môn. Trong tiếng Anh Mỹ, "consult" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, tuy có cùng ý nghĩa, từ này cũng có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật. Phiên âm cũng khác nhau nhẹ, nhưng không ảnh hưởng nhiều đến cách sử dụng trong thực tiễn giao tiếp.