Bản dịch của từ Officers' association trong tiếng Việt
Officers' association
Noun [U/C]

Officers' association(Noun)
ˈɒfɪsəz ɐsˌəʊsɪˈeɪʃən
ˈɔfɪsɝz əˌsoʊsiˈeɪʃən
Ví dụ
02
Một tổ chức do một nhóm sĩ quan thành lập thường nhằm hỗ trợ lẫn nhau hoặc thúc đẩy các lợi ích chung.
An organization formed by a group of officers, usually to support each other or promote common interests.
通常由一群官员组成,旨在互助或推动共同利益的组织
Ví dụ
03
Một thỏa thuận chính thức hoặc liên minh giữa các sĩ quan nhằm quản lý hiệu quả
An official agreement or alliance among officers for effective management.
官员之间为了高效管理而达成的正式协议或联盟
Ví dụ
