Bản dịch của từ Officers' association trong tiếng Việt
Officers' association
Noun [U/C]

Officers' association(Noun)
ˈɒfɪsəz ɐsˌəʊsɪˈeɪʃən
ˈɔfɪsɝz əˌsoʊsiˈeɪʃən
01
Một nhóm cá nhân được chỉ định giữ chức vụ chính thức, thường trong một tổ chức lớn hơn.
A group of individuals appointed to an official position, usually within a larger organization.
一群被正式任命到某个职位的人,通常是在更大的组织中担任职位。
Ví dụ
02
Một tổ chức do nhóm sĩ quan thành lập thường nhằm mục đích hỗ trợ lẫn nhau hoặc thúc đẩy các lợi ích chung.
An organization formed by a group of officers, usually to support each other or promote common interests.
一个由一群军官组成的组织,通常旨在互助或推动共同利益
Ví dụ
03
Một thỏa thuận chính thức hoặc liên minh giữa các sĩ quan nhằm quản lý hiệu quả
An official agreement or alliance between officers aimed at effective management.
这是军官之间达成的正式协议或联盟,旨在实现高效管理。
Ví dụ
