Bản dịch của từ Official date trong tiếng Việt
Official date
Phrase

Official date(Phrase)
əfˈɪʃəl dˈeɪt
əˈfɪʃəɫ ˈdeɪt
Ví dụ
02
Ngày đã được xác định cho một sự kiện cụ thể diễn ra.
The date established for a particular event to occur
Ví dụ
03
Một ngày cụ thể được công nhận vì tầm quan trọng của nó bởi một tổ chức hoặc cơ quan.
A specific day recognized for its significance by an organization or authority
Ví dụ
