Bản dịch của từ Official date trong tiếng Việt

Official date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official date(Phrase)

əfˈɪʃəl dˈeɪt
əˈfɪʃəɫ ˈdeɪt
01

Ngày được ấn định cho các mục đích pháp lý hoặc chính thức

The date designated for legal or formal purposes

Ví dụ
02

Ngày đã được xác định cho một sự kiện cụ thể diễn ra.

The date established for a particular event to occur

Ví dụ
03

Một ngày cụ thể được công nhận vì tầm quan trọng của nó bởi một tổ chức hoặc cơ quan.

A specific day recognized for its significance by an organization or authority

Ví dụ