Bản dịch của từ Official member trong tiếng Việt

Official member

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official member(Phrase)

əfˈɪʃəl mˈɛmbɐ
əˈfɪʃəɫ ˈmɛmbɝ
01

Người đã được chấp thuận tham gia vào một hoạt động hoặc tổ chức, phân biệt họ với những người không phải thành viên.

An individual who is authorized to participate in a particular activity or organization, unlike those who are not members.

获得批准参与某项活动或组织的成员,与非成员区分开来的人

Ví dụ
02

Một cá nhân chính thức trở thành thành viên của một tổ chức hoặc nhóm, thường có quyền hạn hoặc trách nhiệm nhất định.

An individual officially recognized as a member of a certain organization or group, usually with specific rights or responsibilities.

正式被接纳为组织或团队一员,通常拥有特定的权利或责任的人

Ví dụ
03

Một người giữ vị trí được công nhận trong công ty hoặc nhóm, thường liên quan đến các nhiệm vụ và trách nhiệm của vai trò đó.

A person in a recognized position within a company or team, often associated with the duties and responsibilities tied to that role.

一个在公司或团队中被认可的职位,通常与该角色相关的责任和义务密不可分。

Ví dụ