Bản dịch của từ Ohm trong tiếng Việt

Ohm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ohm(Noun)

ˈoʊm
ˈoʊm
01

Đơn vị đo điện trở trong hệ SI; 1 ohm là điện trở cho dòng điện 1 ampere chạy qua khi có hiệu điện thế 1 volt đặt vào hai đầu.

The SI unit of electrical resistance transmitting a current of one ampere when subjected to a potential difference of one volt.

电阻的单位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ohm (Noun)

SingularPlural

Ohm

Ohms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ