Bản dịch của từ Ohm trong tiếng Việt
Ohm

Ohm(Noun)
Đơn vị đo điện trở của dây dẫn
Ohm — the unit used to measure the electrical resistance of a conductor
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ohm — (formal) ohm; (informal) Ω — danh từ. Đơn vị đo điện trở trong hệ SI, bằng một volt trên một ampere, dùng để chỉ mức cản dòng điện trong mạch. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, vật lý, điện tử; dùng dạng chính thức “ohm” trong tài liệu khoa học và tiêu chuẩn, còn ký hiệu “Ω” hay dùng nhanh trong sơ đồ, bảng mạch hoặc giao tiếp chuyên ngành không chính thức.
ohm — (formal) ohm; (informal) Ω — danh từ. Đơn vị đo điện trở trong hệ SI, bằng một volt trên một ampere, dùng để chỉ mức cản dòng điện trong mạch. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, vật lý, điện tử; dùng dạng chính thức “ohm” trong tài liệu khoa học và tiêu chuẩn, còn ký hiệu “Ω” hay dùng nhanh trong sơ đồ, bảng mạch hoặc giao tiếp chuyên ngành không chính thức.
