Bản dịch của từ Ohm trong tiếng Việt

Ohm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ohm(Noun)

01

Đơn vị đo điện trở của dây dẫn

Ohm — the unit used to measure the electrical resistance of a conductor

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh