Bản dịch của từ Volt trong tiếng Việt
Volt

Volt(Noun)
Trong Hệ thống đơn vị quốc tế, đơn vị dẫn xuất của điện thế và suất điện động (điện áp); sự chênh lệch điện thế giữa một dây dẫn khi dòng điện một ampe sử dụng một watt điện. Ký hiệu: V.
In the International System of Units the derived unit of electrical potential and electromotive force voltage the potential difference across a conductor when a current of one ampere uses one watt of power Symbol V.
Dạng danh từ của Volt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Volt | Volts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Volt (ký hiệu: V) là đơn vị đo điện áp trong hệ thống đơn vị SI, được định nghĩa là hiệu điện thế giữa hai điểm của mạch điện khi một coulomb điện tích nhận được một công làm việc là một joule. Điện áp có vai trò quyết định trong các hiện tượng điện, ảnh hưởng đến dòng điện và công suất. Trong tiếng Anh, từ "volt" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức hay ý nghĩa.
Từ "volt" có nguồn gốc từ tên của nhà phát minh người Ý Alessandro Volta, người đã phát minh ra pin điện đầu tiên. Từ này được hình thành từ tiếng Latinh "volta", nghĩa là "cuộn" hay "quay", liên quan đến chuyển động của điện tích. Kể từ khi được chính thức định nghĩa vào thế kỷ 19, "volt" đã trở thành đơn vị đo điện áp trong hệ đo lường SI, thể hiện mối liên hệ giữa năng lượng và điện tích trong các ứng dụng điện.
Từ "volt" là đơn vị đo điện áp và thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói liên quan đến chủ đề khoa học hoặc công nghệ. Tần suất xuất hiện của từ này trong IELTS có thể không cao ở phần đọc và nghe do tính chuyên môn của nó. Trong các ngữ cảnh khác, "volt" thường xuất hiện trong lĩnh vực điện lực, kỹ thuật, và vật lý, cũng như trong các cuộc thảo luận về các thiết bị điện và an toàn điện.
Họ từ
Volt (ký hiệu: V) là đơn vị đo điện áp trong hệ thống đơn vị SI, được định nghĩa là hiệu điện thế giữa hai điểm của mạch điện khi một coulomb điện tích nhận được một công làm việc là một joule. Điện áp có vai trò quyết định trong các hiện tượng điện, ảnh hưởng đến dòng điện và công suất. Trong tiếng Anh, từ "volt" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức hay ý nghĩa.
Từ "volt" có nguồn gốc từ tên của nhà phát minh người Ý Alessandro Volta, người đã phát minh ra pin điện đầu tiên. Từ này được hình thành từ tiếng Latinh "volta", nghĩa là "cuộn" hay "quay", liên quan đến chuyển động của điện tích. Kể từ khi được chính thức định nghĩa vào thế kỷ 19, "volt" đã trở thành đơn vị đo điện áp trong hệ đo lường SI, thể hiện mối liên hệ giữa năng lượng và điện tích trong các ứng dụng điện.
Từ "volt" là đơn vị đo điện áp và thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói liên quan đến chủ đề khoa học hoặc công nghệ. Tần suất xuất hiện của từ này trong IELTS có thể không cao ở phần đọc và nghe do tính chuyên môn của nó. Trong các ngữ cảnh khác, "volt" thường xuất hiện trong lĩnh vực điện lực, kỹ thuật, và vật lý, cũng như trong các cuộc thảo luận về các thiết bị điện và an toàn điện.
