Bản dịch của từ Volt trong tiếng Việt

Volt

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volt (Noun Countable)

vˈəʊlt
ˈvoʊɫt
01

Đơn vị đo hiệu điện thế, suất điện động hoặc điện áp trong Hệ đơn vị quốc tế, bằng hiệu điện thế tạo ra dòng điện một ampe qua điện trở một ôm.

The SI unit used to measure electrical potential difference electromotive force or voltage

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa