Bản dịch của từ Okimono trong tiếng Việt

Okimono

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Okimono(Noun)

oʊkimˈoʊnoʊ
oʊkimˈoʊnoʊ
01

Một đồ trang trí đứng (tượng hoặc vật dụng) kiểu Nhật, thường được đặt trong phòng khách hoặc phòng tiếp khách trong nhà để trang trí.

A Japanese standing ornament or figure especially one put in a guest room of a house.

日本立式装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh