Bản dịch của từ Olinguito trong tiếng Việt

Olinguito

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Olinguito(Noun)

oʊlˈɪŋɡwɛtoʊ
oʊlˈɪŋɡwɛtoʊ
01

Một loài thú nhỏ sống trên cây, hoạt động về đêm, sống trong rừng mây ở Colombia và Ecuador. Được mô tả khoa học lần đầu năm 2013, nó là thành viên nhỏ nhất trong họ gấu Mỹ (họ gấu trúc).

A small nocturnal treedwelling mammal living in cloud forests of Colombia and Ecuador First described in 2013 it is the smallest member of the raccoon family.

一种小型夜行树栖哺乳动物,生活在哥伦比亚和厄瓜多尔的云雾森林中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh