Bản dịch của từ On closer inspection trong tiếng Việt
On closer inspection

On closer inspection(Phrase)
Khi xem xét điều gì đó kỹ lưỡng hơn.
Upon examining something more thoroughly.
Sau khi thực hiện một phân tích hoặc xem xét chi tiết.
After doing a detailed analysis or review.
Sau khi kiểm tra cẩn thận hơn về tình huống hoặc đối tượng.
Following a more careful examination of the situation or object.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "on closer inspection" thường được sử dụng để diễn tả hành động xem xét một điều gì đó một cách tỉ mỉ hơn, nhằm phát hiện ra những chi tiết hoặc thông tin mà trước đó có thể đã bị bỏ qua. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách viết lẫn cách phát âm; tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Nó thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc nghiên cứu, thể hiện sự thấu đáo trong quá trình phân tích.
Cụm từ "on closer inspection" thường được sử dụng để diễn tả hành động xem xét một điều gì đó một cách tỉ mỉ hơn, nhằm phát hiện ra những chi tiết hoặc thông tin mà trước đó có thể đã bị bỏ qua. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách viết lẫn cách phát âm; tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Nó thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc nghiên cứu, thể hiện sự thấu đáo trong quá trình phân tích.
