Bản dịch của từ On holiday trong tiếng Việt

On holiday

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On holiday(Idiom)

01

Đang đi nghỉ; nghỉ làm hoặc hoạt động thường xuyên.

On vacation taking a break from work or regular activities.

Ví dụ
02

Trong trạng thái nhàn rỗi.

In a state of leisure.

Ví dụ
03

Xa nhà để thư giãn hoặc tận hưởng.

Away from home for relaxation or enjoyment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh