Bản dịch của từ On the floor trong tiếng Việt

On the floor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the floor(Phrase)

ˈɒn tʰˈiː flˈɔː
ˈɑn ˈθi ˈfɫɔr
01

Nằm thẳng trên bề mặt sàn nhà

Physically lying flat on the surface of the floor

Ví dụ
02

Nằm trên hoặc ở mức sàn nhà

Located on or at the level of the floor

Ví dụ
03

Ở vị trí cần được giải quyết hoặc xem xét đặc biệt trong một cuộc thảo luận hoặc chương trình nghị sự

In a position to be dealt with or considered especially in a discussion or agenda

Ví dụ