Bản dịch của từ On the fly trong tiếng Việt

On the fly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the fly(Phrase)

ˈɒn tʰˈiː flˈaɪ
ˈɑn ˈθi ˈfɫaɪ
01

Không dừng lại để lập kế hoạch hoặc suy nghĩ cẩn thận

Without stopping to plan or think carefully

Ví dụ
02

Được thực hiện hoặc hoàn thành trong khi một điều gì đó khác đang xảy ra

Made or done while something else is happening

Ví dụ
03

Thực hiện nhanh chóng và không cần chuẩn bị

Done quickly and without preparation

Ví dụ