Bản dịch của từ Oncology group trong tiếng Việt

Oncology group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oncology group(Noun)

ɒnkˈɒlədʒi ɡrˈuːp
ˌɑnˈkɑɫədʒi ˈɡrup
01

Một nhóm hợp tác thực hiện nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả điều trị ung thư

A collaborative group is conducting research to improve cancer treatment outcomes.

一个合作团队正在开展研究,旨在改善癌症的治疗效果。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực của y học chuyên về chẩn đoán và điều trị ung thư

This is a branch of medicine that specializes in diagnosing and treating cancer.

一种专门诊断和治疗癌症的医学分支

Ví dụ
03

Một hiệp hội hoặc tổ chức của các bác sĩ ung thư và chuyên gia chăm sóc ung thư

An association or organization consisting of oncologists and cancer care specialists.

这是由肿瘤科医生和癌症护理专家组成的协会或组织。

Ví dụ