Bản dịch của từ One goal at a time trong tiếng Việt

One goal at a time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One goal at a time(Phrase)

wˈɐn ɡˈəʊl ˈæt ˈɑː tˈaɪm
ˈwən ˈɡoʊɫ ˈat ˈɑ ˈtaɪm
01

Nhấn mạnh tầm quan trọng của những tiến bộ từng bước.

Emphasizes the importance of incremental progress

强调逐步前进的重要性

Ví dụ
02

Một phương pháp tập trung nhằm đạt được một mục tiêu duy nhất trước khi chuyển sang mục tiêu tiếp theo.

A focused approach towards achieving a single objective before moving on to the next

这是一种专注的方法,旨在先达成一个目标,然后再转向下一个目标。

Ví dụ
03

Khuyến khích sự kiên nhẫn và quyết tâm

Encourages patience and determination

鼓励耐心和坚定的决心

Ví dụ