Bản dịch của từ One-percenters trong tiếng Việt

One-percenters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-percenters(Noun)

ˈwənˈpɚ.sən.tɚz
ˈwənˈpɚ.sən.tɚz
01

Những người giàu có rất nhiều, thường thuộc nhóm thu nhập hoặc tài sản cao nhất trong xã hội (ví dụ top 1% giàu nhất).

People who earn an abundance of money typically representing the top percentage of wealth in a society.

社会上最富有的1%的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh