Bản dịch của từ One stop shop trong tiếng Việt

One stop shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One stop shop(Noun)

wˈʌn stˈɑp ʃˈɑp
wˈʌn stˈɑp ʃˈɑp
01

Một doanh nghiệp cung cấp nhiều dịch vụ hoặc sản phẩm tại một địa điểm.

A company offers a variety of services or products at a single location.

这是一家在某个地点提供多种服务或产品的企业。

Ví dụ
02

Một nơi mà khách hàng có thể tìm thấy mọi thứ họ cần mà không cần phải đi đâu xa.

This is a place where customers can find everything they need without having to go elsewhere.

这是一个顾客可以一站式满足所有需求的地方,无需再跑别的地方。

Ví dụ
03

Một nguồn hoặc giải pháp tiện lợi cho nhiều nhu cầu khác nhau.

A convenient source or solution for various needs.

这是满足各种需求的一站式解决方案或资源。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh