Bản dịch của từ Ongoing update trong tiếng Việt

Ongoing update

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ongoing update(Noun)

ˈɒŋɡəʊɪŋ ˈʌpdeɪt
ˈɔŋɡoʊɪŋ ˈəpˌdeɪt
01

Một quá trình liên tục điều chỉnh hoặc hoàn thiện một cái gì đó.

A process of continuously adjusting or refining something

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc thực hiện thay đổi hoặc cải tiến

An instance of making changes or improvements

Ví dụ
03

Hành động cập nhật một thứ gì đó theo thời gian thực hoặc định kỳ.

The act of updating something in realtime or on a regular basis

Ví dụ