Bản dịch của từ Online access trong tiếng Việt

Online access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online access(Noun)

ˈɔnlˌaɪn ˈæksˌɛs
ˈɔnlˌaɪn ˈæksˌɛs
01

Khả năng kết nối và sử dụng các dịch vụ hoặc tài nguyên qua internet.

Ability to connect to and use services or resources online.

能够连接并使用互联网提供的各种服务或资源。

Ví dụ
02

Truy cập nội dung kỹ thuật số hoặc dịch vụ qua một nền tảng trực tuyến.

Access digital content or services through the online platform.

通过在线平台访问数字内容或服务。

Ví dụ
03

Một phương pháp để thu thập thông tin hoặc tài nguyên có sẵn trên mạng.

A method to obtain information or resources available on the web.

一种通过网络获取信息或资源的方法。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh