Bản dịch của từ Online buying trong tiếng Việt
Online buying
Noun [U/C]

Online buying(Noun)
ˈɒnlaɪn bˈaɪɪŋ
ˈɑnˌɫaɪn ˈbaɪɪŋ
01
Hành động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet
The act of purchasing goods or services over the internet
Ví dụ
02
Giao dịch thương mại điện tử thực hiện qua các trang web hoặc ứng dụng
Ecommerce transaction conducted via websites or applications
Ví dụ
