Bản dịch của từ Online exclusion trong tiếng Việt

Online exclusion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online exclusion(Phrase)

ˈɒnlaɪn ɛksklˈuːʒən
ˈɑnˌɫaɪn ɛkˈskɫuʒən
01

Một hình thức phân biệt đối xử khiến cho một số nhóm người bị gạt ra bên lề trong không gian số.

A form of discrimination where certain groups are marginalized in digital spaces

Ví dụ
02

Hành vi loại trừ cá nhân khỏi việc tham gia vào các hoạt động hoặc cộng đồng trực tuyến.

The practice of excluding individuals from participating in online activities or communities

Ví dụ
03

Sự khó khăn trong việc truy cập hoặc tận dụng các tài nguyên và thông tin trực tuyến

The inability to access or benefit from online resources and information

Ví dụ