Bản dịch của từ Opaque shell trong tiếng Việt

Opaque shell

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opaque shell(Phrase)

əʊpˈæk ʃˈɛl
ˈoʊˈpæk ˈʃɛɫ
01

Khó hiểu, không rõ ràng.

Difficult to understand not clear

Ví dụ
02

Không thể nhìn thấy qua, không trong suốt.

Not able to be seen through not transparent

Ví dụ
03

Một lớp bảo vệ hoặc lớp che chắn giúp ngăn cản tầm nhìn.

A protective layer or covering that prevents view

Ví dụ