Bản dịch của từ Open court case trong tiếng Việt

Open court case

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open court case(Phrase)

ˈəʊpən kˈɔːt kˈeɪs
ˈoʊpən ˈkɔrt ˈkeɪz
01

Một phiên tòa mà các thủ tục diễn ra công khai và không bị đóng cửa với công chúng.

A court session in which the proceedings are public and not closed to the public

Ví dụ
02

Một vụ án pháp lý đang diễn ra và chưa được giải quyết tại tòa.

A legal case that is ongoing and not yet resolved in court

Ví dụ
03

Một tình huống mà một tranh chấp pháp lý đang được xem xét một cách tích cực tại tòa án.

A situation where a legal dispute is being actively heard in a court of law

Ví dụ