Bản dịch của từ Open-ear headphones trong tiếng Việt

Open-ear headphones

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open-ear headphones(Noun)

ˈəʊpənˌiə hˈɛdfəʊnz
ˈwəpəˈnɪr ˈhɛdˌfoʊnz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ