Bản dịch của từ Open end trong tiếng Việt
Open end
Noun [U/C]

Open end(Noun)
ˈoʊpən ˈɛnd
ˈoʊpən ˈɛnd
01
Điểm kết thúc mở hoặc không bị niêm phong, không bị đóng kín.
The open end of something that isn't sealed or closed off; an unbounded or unrestricted end.
一件未封闭或未封存的事物的终点;一个开放或无限制的终点。
Ví dụ
02
Một tình huống hoặc điều kiện cho phép linh hoạt và thích nghi trong kết quả hoặc quy trình.
This is a situation or condition that allows for flexibility and adaptation in the outcome or process.
这是一种情况或条件,允许在结果或过程上具有一定的灵活性和适应性。
Ví dụ
