Anh - Việt
open end
Noun
open end (Noun)
/ˈoʊpən ˈɛnd/
/ˈoʊpən ˈɛnd/
AI
Nghĩa 01
Phần cuối của một cái gì đó không được đóng kín hoặc niêm phong; một đầu không bị giới hạn.
The end of something that is not closed or sealed; an open or unrestricted terminus.
Ví dụ
Cuộc thảo luận này là một vấn đề mở không có câu trả lời cố định.This discussion is an open end with no fixed answer.
Không có câu hỏi mở trong khảo sát xã hội thì không hợp lý.There is no open end in social surveys, which is unreasonable.
Ví dụ
Ngân hàng cung cấp khoản vay mở cho các dự án xã hội ở New York.The bank offers an open end loan for social projects in New York.
Không phải tất cả chương trình xã hội đều có thỏa thuận tài chính mở.Not all social programs have an open end financial agreement.
Nghĩa 03
Một tình huống hoặc điều kiện cho phép sự linh hoạt và thích ứng trong kết quả hoặc quy trình.
A situation or condition that allows for flexibility and adaptability in outcomes or processes.
Ví dụ
Phần mở của dự án cộng đồng cho phép mọi người thêm ý tưởng mới bất cứ lúc nào.The open end of the community project lets people add new ideas anytime.
Không có phần mở trong các quy tắc xã hội; chúng rất nghiêm ngặt và cố định.There is no open end in the social rules; they are strict and fixed.