Bản dịch của từ Open-end credit trong tiếng Việt
Open-end credit
Noun [U/C]

Open-end credit(Noun)
ˈəʊpənˈɛnd krˈɛdɪt
ˈwəpəˈnɛnd ˈkrɛdɪt
Ví dụ
02
Khoản tín dụng không có thời hạn nhất định cho việc trả nợ và có thể được sử dụng nhiều lần.
Credit that does not have a specified end date for repayment and can be used repeatedly
Ví dụ
