Bản dịch của từ Open minded trong tiếng Việt

Open minded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open minded(Adjective)

ˈoʊpənmˌaɪndɨd
ˈoʊpənmˌaɪndɨd
01

Sẵn sàng chấp nhận ý tưởng, quan điểm hoặc trải nghiệm mới; không bảo thủ, không đóng khung suy nghĩ.

Able to accept new ideas.

能够接受新思想的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe ý kiến của người khác và chấp nhận khả năng người khác có thể đúng.

Willing to listen to other peoples opinions and able to accept the fact that someone else might be right.

乐于接受不同意见的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh