Anh - Việt

Bản dịch của từ Open system trong tiếng Việt

open system

Noun

open system (Noun)

/ˈoʊpn sˈɪstəm/
/ˈoʊpn sˈɪstəm/
AI

Nghĩa 01 · Một hệ thống cho phép chuyển giao năng lượng và vật chất giữa nó và môi trường xung quanh.

Một hệ thống cho phép chuyển giao năng lượng và vật chất giữa nó và môi trường xung quanh.

A system that allows the transfer of energy and matter between it and its environment.

Ví dụ
Hệ thống mở trong mạng xã hội cho phép người dùng chia sẻ ý tưởng tự do khắp thế giới.The open system in social media lets users share ideas freely worldwide.
Các nhóm xã hội không đóng kín; chúng là hệ thống mở trao đổi thông tin.Social groups are not closed; they are open systems exchanging information.

Nghĩa 02 · Một loại hệ thống máy tính có thể tương tác với các hệ thống khác và chấp nhận đầu vào từ các nguồn bên ngoài.

Một loại hệ thống máy tính có thể tương tác với các hệ thống khác và chấp nhận đầu vào từ các nguồn bên ngoài.

A type of computer system that can interact with other systems and accept input from outside sources.

Ví dụ
Hệ thống mở cho phép ứng dụng mạng xã hội chia sẻ dữ liệu dễ dàng.An open system allows social media apps to share data easily.
Không phải nền tảng xã hội nào cũng là hệ thống mở để trao đổi dữ liệu.Not every social platform is an open system for data exchange.

Nghĩa 03 · Một khung khái niệm trong nhiều lĩnh vực mà nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và linh hoạt với các thực thể khác.

Một khung khái niệm trong nhiều lĩnh vực mà nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và linh hoạt với các thực thể khác.

A conceptual framework in various fields that emphasizes interdependency and flexibility with other entities.

Ví dụ
Một hệ thống mở cho phép các nhóm xã hội chia sẻ ý tưởng tự do và phát triển.An open system allows social groups to share ideas freely and grow.
Một hệ thống mở không bị tách biệt khỏi các cộng đồng khác.An open system is not closed off from other communities.

Video ngữ cảnh