Bản dịch của từ Open system trong tiếng Việt
Open system
Noun [U/C]

Open system(Noun)
ˈoʊpn sˈɪstəm
ˈoʊpn sˈɪstəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khung lý thuyết trong nhiều lĩnh vực nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và tính linh hoạt với các thực thể khác.
This is a conceptual framework in various fields that emphasizes interdependence and flexibility with other entities.
这是在各种领域中强调相互依赖和灵活性的一个概念框架。
Ví dụ
