Bản dịch của từ Open system trong tiếng Việt

Open system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open system (Noun)

ˈoʊpn sˈɪstəm
ˈoʊpn sˈɪstəm
01

Một hệ thống cho phép chuyển giao năng lượng và vật chất giữa nó và môi trường xung quanh.

A system that allows the transfer of energy and matter between it and its environment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại hệ thống máy tính có thể tương tác với các hệ thống khác và chấp nhận đầu vào từ các nguồn bên ngoài.

A type of computer system that can interact with other systems and accept input from outside sources.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một khung khái niệm trong nhiều lĩnh vực mà nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và linh hoạt với các thực thể khác.

A conceptual framework in various fields that emphasizes interdependency and flexibility with other entities.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Open system cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Open system

Không có idiom phù hợp