Bản dịch của từ Open the door to trong tiếng Việt

Open the door to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open the door to(Phrase)

ˈəʊpən tʰˈiː dˈɔː tˈuː
ˈoʊpən ˈθi ˈdɔr ˈtoʊ
01

Cho phép một khả năng hoặc cơ hội.

To allow for a possibility or opportunity

Ví dụ
02

Khởi đầu một quá trình hoặc hành động dẫn đến một điều gì đó mới.

To initiate a process or action that leads to something new

Ví dụ
03

Chào đón những ý tưởng hoặc phát triển mới hoặc làm cho điều gì đó dễ tiếp cận.

To welcome new ideas or developments or to make something accessible

Ví dụ