Bản dịch của từ Opening ceremony trong tiếng Việt
Opening ceremony

Opening ceremony(Idiom)
Lễ kỷ niệm khai mạc để chính thức giới thiệu một địa điểm hoặc tổ chức.
An inaugural celebration to formally introduce a venue or institution.
Sự kiện nghi lễ đánh dấu sự bắt đầu của một lễ hội hoặc cuộc thi.
A ceremonial event marking the beginning of a festival or competition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lễ khai mạc là sự kiện chính thức đánh dấu sự bắt đầu của một hoạt động, một chương trình hay một sự kiện lớn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "opening ceremony" có thể cụ thể hóa thành từng loại lễ khác nhau như lễ khai trương, lễ ra mắt sản phẩm. Người ta thường sử dụng từ này trong các sự kiện thể thao, văn hóa hoặc học thuật nhằm tạo sự nghiêm trang và trang trọng.
Cụm từ "opening ceremony" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "ceremonia", có nghĩa là nghi thức hay lễ hội. Từ này được hình thành từ động từ "caerimonia", mô tả các hoạt động tôn nghiêm và truyền thống. Trải qua lịch sử, các buổi lễ khai mạc đã trở thành sự kiện quan trọng trong nhiều văn hóa, đánh dấu sự bắt đầu của các hoạt động, sự kiện hoặc thời gian đặc biệt, phản ánh sự tôn trọng và công nhận về mặt văn hóa và xã hội.
Cụm từ "opening ceremony" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi học viên được yêu cầu hiểu các ngữ cảnh liên quan đến sự kiện và văn hóa. Trong các tình huống thực tế, cụm từ này được sử dụng để chỉ các lễ khai mạc sự kiện như hội nghị, triển lãm, hoặc thể thao, là cơ hội để công bố và tôn vinh sự kiện đang diễn ra. Sự phổ biến của nó còn phản ánh tầm quan trọng của nghi thức trong các nền văn hóa khác nhau.
Lễ khai mạc là sự kiện chính thức đánh dấu sự bắt đầu của một hoạt động, một chương trình hay một sự kiện lớn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "opening ceremony" có thể cụ thể hóa thành từng loại lễ khác nhau như lễ khai trương, lễ ra mắt sản phẩm. Người ta thường sử dụng từ này trong các sự kiện thể thao, văn hóa hoặc học thuật nhằm tạo sự nghiêm trang và trang trọng.
Cụm từ "opening ceremony" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "ceremonia", có nghĩa là nghi thức hay lễ hội. Từ này được hình thành từ động từ "caerimonia", mô tả các hoạt động tôn nghiêm và truyền thống. Trải qua lịch sử, các buổi lễ khai mạc đã trở thành sự kiện quan trọng trong nhiều văn hóa, đánh dấu sự bắt đầu của các hoạt động, sự kiện hoặc thời gian đặc biệt, phản ánh sự tôn trọng và công nhận về mặt văn hóa và xã hội.
Cụm từ "opening ceremony" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi học viên được yêu cầu hiểu các ngữ cảnh liên quan đến sự kiện và văn hóa. Trong các tình huống thực tế, cụm từ này được sử dụng để chỉ các lễ khai mạc sự kiện như hội nghị, triển lãm, hoặc thể thao, là cơ hội để công bố và tôn vinh sự kiện đang diễn ra. Sự phổ biến của nó còn phản ánh tầm quan trọng của nghi thức trong các nền văn hóa khác nhau.
