Bản dịch của từ Opening ceremony trong tiếng Việt

Opening ceremony

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening ceremony(Idiom)

01

Một dịp trang trọng để bắt đầu một sự kiện hoặc chương trình.

An official occasion to celebrate the kickoff of an event or program.

这是一个正式的场合,纪念某个事件或项目的开启

Ví dụ
02

Một buổi lễ trang trọng khai mạc một lễ hội hoặc cuộc thi.

A ceremonial event marking the beginning of a festival or competition.

这是为庆祝节日或比赛开始而举行的仪式活动。

Ví dụ
03

Lễ khai trương để chính thức giới thiệu một địa điểm hoặc tổ chức mới.

The opening ceremony is held to officially introduce a venue or organization.

这是一个正式介绍场地或机构的开幕庆典。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh