Bản dịch của từ Opening fourth trong tiếng Việt

Opening fourth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening fourth(Noun)

ˈəʊpənɪŋ fˈɔːθ
ˈoʊpənɪŋ ˈfɔrθ
01

Hành động hoặc ví dụ về việc mở một thứ gì đó, thường là một chiếc hộp hoặc một khoảng trống.

An act of opening something, usually a box or a gap.

这是指打开某物的动作或情况,通常是打开一个盒子或腾出一块空间。

Ví dụ
02

Một điểm hoặc tình huống phù hợp mở ra cơ hội hoặc sự kiện mới

A key point or situation that opens up new opportunities or events.

这是引发新机会或事件的关键点或情形

Ví dụ
03

Điều mở đầu hoặc phần đầu tiên của một thứ gì đó, hoặc một khoảng trống, lỗ hổng hoặc không gian đã bị tạo ra

This is the beginning or the first part of something, or a gap or opening that has been created.

这是某事的开端或起始部分,或者是一个被打开的空隙或漏洞。

Ví dụ