Bản dịch của từ Operating revenue trong tiếng Việt
Operating revenue
Noun [U/C]

Operating revenue(Noun)
ˈɑpɚˌeɪtɨŋ ɹˈɛvənˌu
ˈɑpɚˌeɪtɨŋ ɹˈɛvənˌu
Ví dụ
Ví dụ
03
Số tiền một công ty kiếm được từ các hoạt động kinh doanh chính của mình trước khi trừ chi phí.
The amount of money a company makes from its primary business activities before subtracting expenses.
Ví dụ
